tóc ngứa

Học thuật
Thân thiện
tóc ngứa

Tóc ngứa khiến tôi khó chịu suốt ngày.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tóc ngứa một danh từ dùng để chỉ một loại tóc đặc điểm gây cảm giác ngứa ngáy, khó chịu trên da đầu khi chạm vào hoặc khi để xõa. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mái tóc dày xoăn của ấy đôi khi bị gọi là tóc ngứa cảm giác thô ráp. (Her thick, curly hair is sometimes called tóc ngứa because of its coarse feel.)
    • Anh ấy không thích để tóc dài trở thành tóc ngứa, làm anh khó chịu suốt ngày. (He doesn't like to keep his hair long because it becomes tóc ngứa, making him uncomfortable all day.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " mái tóc ngứa": dùng để miêu tả đặc điểm tóc của một người.
    • ấy mái tóc ngứa nên lúc nào cũng buộc gọn lại. (That little girl has itchy hair so she always ties it up.)
Biến thể từ gần giống
  • Tóc sâu (danh từ): đây từ đồng nghĩa chính xác với "tóc ngứa", cùng dùng để chỉ loại tóc gây cảm giác như vật trên da, dẫn đến ngứa.
    • Theo một số từ điển, tóc sâu được giải thích "tóc ngứa". (According to some dictionaries, tóc sâu is explained as "tóc ngứa".)
Từ đồng nghĩa
  • Tóc sâu: (như giải thíchtrên).
Lưu ý
  • Từ "tóc ngứa" chủ yếu được sử dụng trong giao tiếp thông tục. Trong các văn bản chính thống hoặc y khoa, người ta thường miêu tả triệu chứng "ngứa da đầu" hơn dùng cụm danh từ cố định này.
  • Đây một từ ghép đơn giản ("tóc" + "ngứa"), vậy không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ .
tóc ngứa

Tóc ngứa khiến tôi khó chịu suốt ngày.

  1. Nh. Tóc sâu.